undidactic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

undidactic

  1. Không mô phạm; không sư phạm; không có tính cách nhà giáo.

Tham khảo[sửa]