undocumented
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
undocumented /ən.ˈdɑː.kjə.ˌmɛn.təd/
- Không được cung cấp tư liệu; không dựa vào tư liệu; không có cơ sở.
- Không có giấy chứng nhận, căn cước.
- More than half of Mexican immigrants are undocumented — Hơn một nửa số di dân Mê-hi-cô không có giấy căn cước.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)