unearthliness

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

unearthliness /.li.nəs/

  1. Xem unearthly.

Tham khảo[sửa]