unfailing
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
unfailing /ˌən.ˈfeɪ.lɪŋ/
- Không bao giờ cạn, không bao giờ hết.
- an unfailing supply — một nguồn tiếp tế không bao giờ cạn
- Công hiệu (thuốc); chắc chắn (sự thành công); không bao giờ sai (trí nhớ... ); luôn luôn có thể tin cậy được.
- an unfailing friend — một người bạn luôn luôn có thể tin cậy được
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)