unfetter
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
unfetter ngoại động từ /.ˈfɛ.tɜː/
- Tháo xiềng, mở cùm.
- (Nghĩa bóng) Giải phóng.
[sửa] Chia động từ
unfetter
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to unfetter | |||||
| Phân từ hiện tại | unfettering | |||||
| Phân từ quá khứ | unfettered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | unfetter | unfetter hoặc unfetterest¹ | unfetters hoặc unfettereth¹ | unfetter | unfetter | unfetter |
| Quá khứ | unfettered | unfettered, hoặc unfetteredst¹ | unfettered | unfettered | unfettered | unfettered |
| Tương lai | will/shall² unfetter | will/shall unfetter hoặc wilt/shalt¹ unfetter | will/shall unfetter | will/shall unfetter | will/shall unfetter | will/shall unfetter |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | unfetter | unfetter hoặc unfetterest¹ | unfetter | unfetter | unfetter | unfetter |
| Quá khứ | unfettered | unfettered | unfettered | unfettered | unfettered | unfettered |
| Tương lai | were to unfetter hoặc should unfetter | were to unfetter hoặc should unfetter | were to unfetter hoặc should unfetter | were to unfetter hoặc should unfetter | were to unfetter hoặc should unfetter | were to unfetter hoặc should unfetter |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | unfetter | — | let’s unfetter | unfetter | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)