unfounded
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
unfounded /ˌən.ˈfɑʊn.dəd/
- Không căn cứ, không có sơ sở.
- unfounded hopes — những hy vọng không căn cứ, những hy vọng không đâu
- an unfounded rumour — tin đồn không căn cứ
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)