uni
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | uni /y.ni/ |
unis /y.ni/ |
| Giống cái | unie /y.ni/ |
unies /y.ni/ |
uni
- Bằng phẳng.
- Chemin uni — con đường bằng phẳng
- Vie unie — (văn học) cuộc đời bằng phẳng
- Trơn (không có hoa; chỉ một màu).
- étoffe unie — vải trơn
- Chập vào nhau.
- Les talons unis — gót chập vào nhau
- Liên kết, liên hợp.
- Front uni — mặt trận liên hợp
- Hòa hợp.
- Famille vivant unie — gia đình sống hòa hợp
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| uni /y.ni/ |
unis /y.ni/ |
uni gđ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)