uniformity
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
uniformity /ˌjuː.nə.ˈfɔr.mə.ti/
- Tính giống nhau, tính đồng dạng.
- Tính chất (trạng thái) không thay đổi, tính đều đều, tính đơn điệu.
- the uniformity of the movement — tính chất đều của chuyển động
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)