unimpeachable
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
unimpeachable /ˌən.ɪm.ˈpi.tʃə.bəl/
- Không để đặt thành vấn đề nghi ngờ, rất chắc.
- news from an unimpeachable source — tin từ một nguồn rất chắc
- Không thể bắt bẻ, không thể chê trách.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)