unit
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
unit /ˈjuː.nət/
- Một, một cái.
- Đơn vị.
- a unit of length — đơn vị đo chiều dài
- a unit of weight — đơn vị trọng lượng
- a monetary unit — đơn vị tiền tệ
- magnetic unit — đơn vị từ
- a combat unit — đơn vị chiến đấu
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)