unitaire
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | unitaire /y.ni.tɛʁ/ |
unitaire /y.ni.tɛʁ/ |
| Giống cái | unitaire /y.ni.tɛʁ/ |
unitaire /y.ni.tɛʁ/ |
unitaire /y.ni.tɛʁ/
- Đơn.
- Monstre unitaire — (y học) quái thai đơn
- (Chính trị) Thống nhất, hợp nhất.
- Organisation sociale unitaire — tổ chức xã hội thống nhất
- (Thuộc) Đơn vị.
- Prix moyen unitaire — giá bình quân đơn vị
- (Tôn giáo) Theo thuyết một ngôi.
- théorie du champ unitaire — (vật lý học) thuyết trường đơn nguyên
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | unitaire /y.ni.tɛʁ/ |
unitaire /y.ni.tɛʁ/ |
| Giống cái | unitaire /y.ni.tɛʁ/ |
unitaire /y.ni.tɛʁ/ |
unitaire /y.ni.tɛʁ/
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)