unitarisme
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
unitarisme gđ
- (Chính trị) Thuyết tập trung thống nhất.
- (Tôn giáo) Thuyết một ngôi.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)