unitary

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

unitary /ˈjuː.nə.ˌtɛr.i/

  1. Đơn nhất, nguyên khối, nhất thể.
  2. Thuộc về đơn vị.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác