univalve

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

univalve /ˈjuː.nɪ.ˌvælv/

  1. Một van, một mảnh vỡ, một nắp.

Tham khảo[sửa]