unknown

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

unknown /.ˈnoʊn/

  1. Không biết, chưa từng ai biết, lạ.
    unknown country — xứ lạ
  2. Chưa có tiếng; vô danh.
    an unknown author — một tác giả vô danh
    the Unknown Warrior (Soldier) — chiến sĩ vô danh
  3. (Máy tính) chưa định nghĩa.
    unknown variable - biến số chưa định nghĩa

[sửa] Danh từ

unknown /.ˈnoʊn/

  1. Điều chưa biết.
  2. (Toán học) Ẩn số.
    equation of two unknowns — phương trình hai ẩn số


[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa