unrehearsed

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

unrehearsed

  1. Không ngờ.
  2. (Sân khấu) Không được diễn tập (vở kịch, bài múa).

Tham khảo[sửa]