unrequited
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
unrequited /ˌən.rɪ.ˈkwɑɪ.təd/
- Không được đền đáp, không được đáp lại.
- an unrequited love — tình yêu không được đáp lại
- Không được thưởng.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)