unsolved

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
unsolved

Cấp hơn
không so sánh được

Cấp nhất
không có (tuyệt đối)

unsolved (không so sánh được)

  1. Không được giải quyết (vấn đề); không tìm ra; chưa hiểu được (điều bí ẩn).

Tham khảo[sửa]