upright
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
upright /ˈəp.ˌrɑɪt/
- Đứng thẳng; đứng, thẳng đứng.
- (Toán học) Thẳng góc, vuông góc.
- Ngay thẳng, chính trực, liêm khiết.
- an upright man — một người ngay thẳng
Phó từ
upright /ˈəp.ˌrɑɪt/
Danh từ
upright /ˈəp.ˌrɑɪt/
- Trụ đứng, cột.
- (Như) Upright_piano.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)