upwards
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Tính từ
upwards
[sửa] Phó từ
upwards + (upwards)
- Lên, hướng lên, đi lên, về phía trên.
- to look upward — nhìn lên
- Hn, trên.
- children of five year and upward — trẻ lên năm và trên năm tuổi
[sửa] Thành ngữ
- upwards of:
- Hn.
- upward of 50 people — hn 50 người
- Hn.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)