urgent
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
urgent /ˈɜː.dʒənt/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | urgent /yʁ.ʒɑ̃/ |
urgents /yʁ.ʒɑ̃/ |
| Giống cái | urgente /yʁ.ʒɑ̃t/ |
urgentes /yʁ.ʒɑ̃t/ |
urgent /yʁ.ʒɑ̃/
- Khẩn cấp.
- Une affaire urgente — một việc khẩn cấp
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| urgent /yʁ.ʒɑ̃/ |
urgents /yʁ.ʒɑ̃/ |
urgent gđ /yʁ.ʒɑ̃/
- Điều khẩn cấp.
- L’urgent pour moi était de savoir cela — điều khẩn cấp đối với tôi bấy giờ là biết việc ấy
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)