urin
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | urin | urinen |
| Số nhiều | uriner | urinene |
urin gđ
Từ dẫn xuất
- (1) urinblære gđc: Bàng quang, bọng đái.
- (1) urinleder gđ: Ống dẫn nước tiểu từ thân đến bọng đái.
- (1) urinrør gđ: Ống dẫn nước tiểu.
- (1) urinveier gđ: Đường tiểu.
- (1) urinveisinfeksjon gđ: Sự viêm, sưng đường tiểu tiện.
- (1) urinal gđ: Nhà tiểu công cộng cho đàn ông.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)