usage
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
usage /ˈjuː.sɪdʒ/
- Cách dùng, cách sử dụng.
- (Ngôn ngữ học) Cách dùng thông thường.
- Cách đối xử, cách đối đ i.
- to meet with hard usage — bị bạc đ i bị hành hạ
- Thói quen, tập quán, tục lệ, lệ thường.
- social usage(s) — tập quán x hội
- the usages and customs of a country — phong tục tập quán của một nước
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| usage /y.zaʒ/ |
usages /y.zaʒ/ |
usage gđ /y.zaʒ/
- Việc dùng, việc sử dụng.
- L’usage d’un instrument — việc dùng một công cụ
- L’usage de la parole — việc sử dụng lời nói
- Phong tục, tục lệ.
- Les usages du peuple — những phong tục của nhân dân
- Des choses que l’usage autorise — những điều mà tục lệ cho phép
- (Luật học, pháp lý) Quyền sử dụng.
- Avoir l’usage d’un bien — có quyền sử dụng một tài sản
- (Số nhiều) Bãi đất công.
- Faire paître ses bestiaux sur les usages — cho súc vật ăn cỏ trên bãi đất công
- à l’usage de — dùng cho
- à usage de — dùng để làm
- édifier un bâtiment à usage d’école — xây một ngôi nhà dùng để làm trường
- d’usage — thường dùng; thường lệ
- en usage — đang dùng
- faire de l’usage — dùng bền
- faire usage de — dùng, sử dụng
- perdre l’usage de la parole — câm
- perdre l’usage des sens — ngất đi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)