used

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Động từ

used

  1. Quá khứphân từ quá khứ của use.

Chia động từ

Tính từ

used

  1. Thường dùng, đang dùng.
  2. , đ dùng rồi (đồ vật).
    used clothes — áo quần cũ
  3. Quen.
    used to danger — quen với nguy hiểm

Tham khảo