usher

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

usher /ˈə.ʃɜː/

  1. Người chỉ chỗ ngồi (trong rạp hát, rạp chiếu bóng).
  2. Chưởng toà.
  3. (Nghĩa xấu) Trợ giáo.

Ngoại động từ [sửa]

usher ngoại động từ /ˈə.ʃɜː/

  1. Đưa, dẫn.
    to usher into — dẫn vào, đưa vào
  2. Báo hiệu, mở ra.
    to usher in a new period of prosperity — mở ra một thời kỳ thịnh vượng mới

Chia động từ [sửa]

Tham khảo [sửa]