usual
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
usual /ˈjuː.ʒə.wəl/
- Thường, thông thường, thường lệ, thường dùng, dùng quen.
- usual clothes — quần áo thường mặc hằng ngày
- to arrive later than usual — đến muộn hn thường ngày
- as usual — như thường lệ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)