v

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm
Wikipedia-logo.png
Wikipedia có bài viết về:

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

v số nhiều vs, v's /ˈvi/

  1. V, v.
  2. 5 (chữ số La mã).
  3. Vật hình V.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

v — vanadi

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
v
/ve/
v
/ve/

v /ve/

  1. V.
    Un v minuscule — một chữ v nhỏ
  2. (Toán học) Viết tắt của volume (thể tích).
  3. (V) (vật lí) von (ký hiệu).
  4. (V) (hóa học) vanadi (ký hiệu).
  5. (V) Năm (chữ số La Mã).
    en V — (có) hình V
    Chromosome en V — (sinh vật học; sinh lý học) thể nhiễm sắc hình V

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa