værelse

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít værelse værelset
Số nhiều værelser værelsa, værelsene

værelse

  1. Phòng, buồng.
    Hotellet har 50 værelser.
    leilighet med tre værelser og kjøkken

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]