végétal

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
végétal
/ve.ʒe.tal/
végétaux
/ve.ʒe.tɔ/

végétal /ve.ʒe.tal/

  1. Thực vật.
    Classification des végétaux — phân loại thực vật

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực végétal
/ve.ʒe.tal/
végétaux
/ve.ʒe.tɔ/
Giống cái végétale
/ve.ʒe.tal/
végétales
/ve.ʒe.tal/

végétal /ve.ʒe.tal/

  1. (Thuộc) Thực vật.
    Règne végétal — giới thực vật
    Huiles végétales — dầu thực vật

Tham khảo[sửa]