vô lý

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Tính từ

vô lý, vô lí

  1. Trái ngược với lẽ phải.

Dịch

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác