vĩnh viễn
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| viʔiŋ˧˥ viɜʔɜn˧˥ | jiŋ˧˩˨ jiɜŋ˧˩˨ | jɨn˨˩˦ jiɜŋ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vḭŋ˩˧ viɜ̰n˩˧ | viŋ˧˩ viɜn˧˩ | vḭŋ˨˨ viɜ̰n˨˨ | |
[sửa] Tính từ
vĩnh viễn
[sửa] Dịch
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)