vũ trụ
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| vuʔu˧˥ ʨṵʔ˨˩ | ju˧˩˨ tʂṵ˨˨ | ju˨˩˦ tʂu˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vṵ˩˧ tʂu˨˨ | vu˧˩ tʂṵ˨˨ | vṵ˨˨ tʂṵ˨˨ | |
[sửa] Danh từ
vũ trụ
- Khoảng không gian vô cùng vô tận, chứa các thiên hà.
- Vũ trụ vô cùng.
- Nhà du hành vũ trụ.
- Bay vào vũ trụ.
[sửa] Dịch
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)