vacillate
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Latinh vacillātum, từ vacillō (“lắc lư”).
[sửa] Nội động từ
vacillate nội động từ /ˈvæ.sə.ˌleɪt/
- Lắc lư, lảo đảo; chập chờn.
- Do dự, dao động.
- to vacillate between two courses of action — do dự giữa hai đường lối hành động
[sửa] Chia động từ
vacillate
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to vacillate | |||||
| Phân từ hiện tại | vacillating | |||||
| Phân từ quá khứ | vacillated | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | vacillate | vacillate hoặc vacillatest¹ | vacillates hoặc vacillateth¹ | vacillate | vacillate | vacillate |
| Quá khứ | vacillated | vacillated, hoặc vacillatedst¹ | vacillated | vacillated | vacillated | vacillated |
| Tương lai | will/shall² vacillate | will/shall vacillate hoặc wilt/shalt¹ vacillate | will/shall vacillate | will/shall vacillate | will/shall vacillate | will/shall vacillate |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | vacillate | vacillate hoặc vacillatest¹ | vacillate | vacillate | vacillate | vacillate |
| Quá khứ | vacillated | vacillated | vacillated | vacillated | vacillated | vacillated |
| Tương lai | were to vacillate hoặc should vacillate | were to vacillate hoặc should vacillate | were to vacillate hoặc should vacillate | were to vacillate hoặc should vacillate | were to vacillate hoặc should vacillate | were to vacillate hoặc should vacillate |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | vacillate | — | let’s vacillate | vacillate | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Đồng nghĩa
- lắc lư
- do dự
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)