vagary
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
vagary /ˈveɪ.ɡə.riµ;ù və.ˈɡɛr.i/
- Tính bất thường, tính hay thay đổi; cử chỉ bất thường.
- the vagaries of fashion — những sự thay đổi bất thường của thời trang
- the vagaries of the mind — những sự thay đổi ý kiến đột nghột; tính khí bất thường
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)