vaginae

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

vaginae số nhiều vaginae

  1. Bao, vỏ bọc.
  2. (Giải phẫu) Âm đạo.
  3. (Thực vật học) Bẹ (lá).

Tham khảo[sửa]