vain
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
vain /ˈveɪn/
- Vô hiệu, không có kết quả, vô ích.
- vain efforts — những cố gắng vô ích
- Hão, hão huyền.
- vain promises — những lời hứa hão huyền
- Rỗng, rỗng tuếch.
- vain words — những lời rỗng tuếch
- Phù phiếm.
- vain man — người phù phiếm
- Tự phụ, tự đắc.
- to be vain of — tự đắc về
[sửa] Thành ngữ
- as vain as a speacock: Dương dương tự đắc.
- in vain:
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vain /vɛ̃/ |
vains /vɛ̃/ |
| Giống cái | vaine /vɛn/ |
vaines /vɛn/ |
vain
- Vô hiệu, vô ích.
- Vains efforts — những cố gắng vô ích
- Hão huyền, hão; hư ảo.
- Vain espoir — hy vọng hão huyền
- Phù phiếm.
- Vains amusements — trò chơi phù phiếm
- (Văn học) Tự phụ.
- Esprit vain — tính tự phụ
- en vain — vô ích, uổng công
- Chercher en vain — uổng công tìm
- terres vaines et vagues — đất bỏ hoang
- vaine pâture — xem pâture
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)