vallum

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

vallum

  1. (Sử học) Bờ luỹ, thành luỹ (cổ La mã).

Tham khảo[sửa]