valstybė
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Litva [sửa]
Danh từ [sửa]
valstýbė gc (số nhiều valstýbės), biến trọng âm thứ 1
biến cách valstybė
| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| chủ cách | valstýbė | valstýbės |
| thuộc cách | valstýbės | valstýbių |
| vị cách | valstýbei | valstýbėms |
| nghiệp cách | valstýbę | valstýbes |
| cụ cách | valstýbe | valstýbėmis |
| ư cách | valstýbėje | valstýbėse |
| hô cách | valstýbe | valstýbės |