vaporiser

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

vaporiser ngoại động từ /va.pɔ.ʁi.ze/

  1. (Vật lý học) Làm hóa hơi.
    La chaleur vaporise l’eau — nhiệt làm nước hóa hơi
  2. Phun, bơm.
    Vaporiser de l’essence de rose — bơm nước hoa hồng
  3. (Thơ ca) Phủ mờ; làm (thành) mờ ảo.
    La rêverie qui vaporise tout — mộng tưởng làm mờ ảo mọi thứ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa