variant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Cấp trung bình
variant

Cấp hơn
more variant

Cấp nhất
most variant

variant (cấp hơn more variant, cấp nhất most variant) /ˈvɛr.i.ənt/

  1. Khác nhau chút ít.
    variant reading — cách đọc khác nhau chút ít
    variant form — dạng khác nhau chút ít
  2. Hay thay đổi, hay biến đổi.

[sửa] Danh từ

Số ít
variant

Số nhiều
variants

variant (số nhiều variants) /ˈvɛr.i.ənt/

  1. Biến thể.
    variants of word — các biến thể của một từ

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực variant
/va.ʁjɑ̃/
variantes
/va.ʁjɑ̃t/
Giống cái variante
/va.ʁjɑ̃t/
variantes
/va.ʁjɑ̃t/

variant /va.ʁjɑ̃/

  1. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Hay biến đổi.

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
variant
/va.ʁjɑ̃/
variants
/va.ʁjɑ̃/

variant /va.ʁjɑ̃/

  1. (Sinh vật học, sinh lý học) Cá thể đột biến.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa