vase

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

vase

  1. Bình, lọ.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
vase
/vɑz/
vases
/vɑz/

vase /vɑz/

  1. Bình, lọ, chậu.
    Vase de porcelaine — bình sứ
    Vase d’accumulateur — bình ắcquy
    Vase clarificateur — bình làm trong, bình để lắng
    Vase d’extraction — bình chiết
  2. (Kiến trúc) Vành loe (đầu cột... ).
  3. (Nông nghiệp) Tràng (của một số hoa).
  4. (Nông nghiệp) Hình lọ (cây ăn quả xén tỉa).
    en vase clos — xem clos
    vase de nuit — chậu đái đêm, bô
    vases communicants — bình thông nhau
    vases sacrés — (tôn giáo) bình bánh thánh

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
vase
/vɑz/
vases
/vɑz/

vase gc /vɑz/

  1. Bùn.
    Odeur de vase — mùi bùn
    Vase à diatomées — bùn tảo vỏ
    Vase globigérine — bùn trùng cầu chùm
    Vase à ptéropodes — bùn động vật chân cánh
    Vase à radiolaires — bùn trùng tia
    Vase à spicules — bùn động vật thể kim

Tham khảo[sửa]