vasistas

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
vasistas
/va.zis.tas/
vasistas
/va.zis.tas/

vasistas /va.zis.tas/

  1. cửa con (trong ruộng muối).

Tham khảo[sửa]