vatted

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

vatted

  1. Quá khứphân từ quá khứ của vat.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

vatted /ˈvæt.təd/

  1. Lâu năm (rượi).
  2. Để lâu.
  3. Thuộc về thùng.

Tham khảo[sửa]