vaulter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

vaulter /.tɜː/

  1. (Thể dục,thể thao) Người nhảy, vận động viên nhảy sào.
  2. Người nhào lộn (xiếc).

Tham khảo[sửa]