vealy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

vealy /ˈvi.li/

  1. Như thịt .
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục) non choẹt.

Tham khảo[sửa]