veiling

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

veiling

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của veil.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

veiling /ˈveɪ.ɫiɳ/

  1. Sự che, sự phủ.
  2. Mạng che mặt; vải mạng (để làm mạng che mặt).
  3. Sự che giấu.

Tham khảo[sửa]