veille

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
veille
/vɛj/
veilles
/vɛj/

veille gc /vɛj/

  1. Sự thức đêm, sự thức; (số nhiều) đêm thức.
    Consacrer de longues veilles à l’étude — thức nhiều đêm để học tập
  2. Việc canh gác ban đêm; việc canh tuần.
    Poste de veille — trạm canh tuần
  3. Hôm trước.
    La veille de Pâques — hôm trước ngày lễ Phục sinh
  4. (Sử học) Canh.
    Troisième veille — canh ba
    à la veille de — ngay trước (khi), lúc sắp
    à la veille de la révolution — ngay trước cách mạng
    à la veille du départ — lúc sắp ra đi

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]