velkommen
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Tính từ [sửa]
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | velkommen |
| trung | velkomment | |
| Số nhiều | velkomne | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
velkommen
-
- Hoan nghênh, chào mừng.
- Jeg ønsker dere velkommen.
- Hjertelig velkommen!
- Được hoan nghênh.
- en velkommen avveksling i et kjedelig arbeid
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)