venerable

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

venerable /ˈvɛ.nɜː.ə.bəl/

  1. Đáng tôn kính.
    a venerable scholar — một nhà học giả đáng tôn kính

Tham khảo