ventriloquy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

ventriloquy /.kwi/

  1. Tài nói tiếng bụng; sự nói tiếng bụng.

Tham khảo[sửa]